tây phương
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Phương Tây: Một khái niệm địa lý và văn hóa, dùng để chỉ các quốc gia, khu vực hoặc nền văn minh ở phía Tây, đặc biệt là châu Âu và châu Mỹ, trong sự đối lập với phương Đông.
- (Cũ) Hướng Tây: Phía mặt trời lặn.
Tính từ:
- Thuộc về phương Tây: Có tính chất, đặc điểm của các nước phương Tây về văn hóa, chính trị, xã hội.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Nhiều trào lưu tư tưởng từ tây phương đã du nhập vào Việt Nam từ đầu thế kỷ 20.
- Trong thơ văn cổ, "tây phương" đôi khi chỉ hướng mặt trời lặn.
Tính từ:
- Kiến trúc tây phương với những mái vòm và cột trụ khác biệt với kiến trúc truyền thống.
- Anh ấy có phong cách sống khá tây phương.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cõi Tây phương": Một khái niệm trong Phật giáo, chỉ thế giới cực lạc, nơi Đức Phật A Di Đà giáo hóa chúng sinh.
- Các Phật tử mong muốn sau khi lìa đời sẽ được vãng sinh về cõi Tây phương.
Biến thể và từ gần giống
- Phương Tây (dt.): Từ đồng nghĩa, được dùng phổ biến hơn trong văn phong hiện đại.
- Tây (dt., tt.): Cách nói ngắn gọn, thân mật hoặc đôi khi mang sắc thái khinh miệt tùy ngữ cảnh (ví dụ: đồ Tây, ở Tây về).
- Tây phương hóa (đt.): Quá trình tiếp nhận và biến đổi theo văn hóa, lối sống phương Tây.
Từ đồng nghĩa
- Phương Tây
- Châu Âu, châu Mỹ (nghĩa hẹp hơn, chỉ khu vực địa lý cụ thể)
Từ trái nghĩa
- Phương Đông
- Á Đông
Thành ngữ liên quan
- "Đông du" và "Tây du": Các cụm từ lịch sử, "Đông du" chỉ việc sang Nhật Bản học tập, "Tây du" chỉ việc sang châu Âu học tập.
- Phong trào Đông du và Tây du đầu thế kỷ 20 đã đưa thanh niên Việt Nam ra nước ngoài tìm đường cứu nước.
- dt., cũ, id. Phương Tây: du học ở Tây phương.
- (xã) h. Tiền Hải, t. Thái Bình.